• :
  • :
Chào mừng đến với Cổng thông tin điện tử Trường THPT Hùng Vương - Bình Phước
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Danh sách phòng thi, số báo danh kiểm tra năng lực môn học lớp 10, năm học 2019-2020

TRƯỜNG THPT HÙNG VƯƠNGDANH SÁCH HỌC SINH
THI XẾP LỚP - KHỐI 10Phòng: 01
Khóa ngày: 10,17/08/2019Môn thi: Anh
       
STTSBDHọ và tên học sinhGiới tínhNgày sinhLớp tạmGhi chú
1100001Nguyễn Đoàn Bảo AnNam13/05/200410A2 
2100002Nguyễn Thành AnNam01/03/200410A7 
3100003Bùi Thị Thúy AnNữ14/12/200410A1 
4100004Đặng Bảo AnhNữ24/01/200410A6 
5100005Bùi Đức AnhNam22/07/200410A2 
6100006Đặng Bùi Lâm AnhNữ23/07/200410A10 
7100007Nguyễn Thị Minh AnhNữ16/04/200410A3 
8100008Vũ Minh AnhNữ21/01/200410A6 
9100009Trần Hoàng Nhật AnhNữ18/09/200410A7 
10100010Châu Hoàng Nhi AnhNữ25/01/200410A7 
11100011Đặng Tuấn AnhNam30/06/200410A9 
12100012Lê Trần Tuấn AnhNam19/10/200410A6 
13100013Nguyễn Vân AnhNữ28/10/200410A13 
14100014Trần Đình Gia BảoNam27/12/200410A4 
15100015Nguyễn Vũ Ngọc BảoNữ24/02/200410A11 
16100016Tô Nguyên BảoNam22/03/200410A1 
17100017Lê Quốc BảoNam19/05/200410A2 
18100018Vũ Thị Thanh BìnhNữ17/07/200410A9 
19100019Nguyễn Vũ Vân BìnhNữ21/10/200410A1 
20100020Mai Ngọc Minh ChâuNữ30/08/200410A10 
21100021Võ Minh ChâuNữ21/07/200410A12 
22100022Trần Thái Hồng ChiNữ25/07/200410A1 
23100023Trịnh Kim ChiNữ26/01/200410A1 
24100024Nguyễn Diên ChiếnNam19/10/200410A1 
Danh sách này có 24 học sinh.    
    Ngày 07 tháng 08 Năm 2019
    HIỆU TRƯỞNG
       
       
       
     
       
TRƯỜNG THPT HÙNG VƯƠNGDANH SÁCH HỌC SINH
THI XẾP LỚP - KHỐI 10Phòng: 02
Khóa ngày: 10,17/08/2019Môn thi: Tiếng Anh
       
STTSBDHọ và tên học sinhGiới tínhNgày sinhLớpGhi chú
1100025Đinh Thái DũngNam07/07/200410A6 
2100026Mai Văn DũngNam26/04/200410A12 
3100027Nguyễn Đức DuyNam12/02/200410A12 
4100028Mai Khả Minh DuyNam08/09/200410A3 
5100029Trần Vũ Bình DươngNam22/11/200410A12 
6100030Nguyễn Hải DươngNam05/09/200410A3 
7100031Nguyễn Hữu DươngNam18/01/200410A13 
8100032Phạm Thái DươngNam24/06/200410A2 
9100033Nguyễn Thành DươngNữ01/01/200410A13 
10100034Giang Thị Thùy DươngNữ24/12/200410A3 
11100035Đào Đình ĐạtNam11/11/200410A2 
12100036Nguyễn Thành ĐạtNam26/03/200410A13 
13100037Trần Việt ĐứcNam23/10/200410A3 
14100038Đào Viết Hoàng GiangNam06/05/200410A3 
15100039Hồ Thị Thanh HàNữ30/11/200410A4 
16100040Lưu Thu HàNữ20/05/200410A4 
17100041Trương Nguyễn Nhật HạNữ05/01/200410A4 
18100042Phạm Hồng HạnhNữ27/12/200310A4 
19100043Trần Vũ Anh HàoNam26/01/200410A8 
20100044Hoàng Thu HằngNữ11/09/200410A3 
21100045Phạm Lê Châu HânNữ26/10/200410A11 
22100046Nguyễn Đoàn Gia HânNữ21/06/200410A10 
23100047Dương Hoàng Ngọc HânNữ30/09/200410A1 
24100048Dương Nguyễn Ngọc HânNữ22/04/200410A10 
Danh sách này có 24 học sinh.    
    Ngày 07 tháng 08 Năm 2019
    HIỆU TRƯỞNG
       
       
       
     
       
TRƯỜNG THPT HÙNG VƯƠNGDANH SÁCH HỌC SINH
THI XẾP LỚP - KHỐI 10Phòng: 03
Khóa ngày: 10,17/08/2019Môn thi: Tiếng Anh
       
STTSBDHọ và tên học sinhGiới tínhNgày sinhLớpGhi chú
1100049Nguyễn Thị Thu HiềnNữ07/04/200410A10 
2100050Vũ Đức HiếuNam10/08/200410A11 
3100051Nguyễn Mạnh HiếuNam29/06/200410A5 
4100052Võ Thị Như HoàngNữ04/11/200410A8 
5100053Nguyễn Bin HuyNam08/08/200410A13 
6100054Phạm Đức HuyNam29/06/200410A7 
7100055Võ Quang HuyNam15/07/200410A4 
8100056Hoàng Thị Ngọc HuyềnNữ05/07/200410A13 
9100057Dương Thị Như HuyềnNữ02/06/200410A5 
10100058Hồ Quỳnh HươngNữ26/10/200410A3 
11100059Bùi Thị Quỳnh HươngNữ10/07/200410A11 
12100060Phan Thị Thanh HươngNữ26/10/200410A3 
13100061Nguyễn Thị Cẩm HườngNữ11/05/200410A1 
14100062Phạm Trần Đan KhaNam31/08/200410A3 
15100063Hồ Hoàng KhangNam06/08/200410A3 
16100064Trần Ngọc Đăng KhoaNam14/07/200410A12 
17100065Nguyễn Tuấn KiệtNam31/08/200410A2 
18100066Nguyễn Hoàng LanNữ07/02/200410A12 
19100067Lê Thị LiênNữ11/05/200410A2 
20100068Lường Thị LiênNữ04/12/200410A4 
21100069Hồ Ngọc Hoài LinhNữ05/08/200410A8 
22100070Nguyễn Ngọc Khánh LinhNữ31/01/200410A1 
23100071Nguyễn Khánh LinhNữ28/07/200410A6 
24100072Nguyễn Trần Khánh LinhNữ03/01/200410A5 
Danh sách này có 24 học sinh.    
    Ngày 07 tháng 08 Năm 2019
    HIỆU TRƯỞNG
       
       
       
     
       
TRƯỜNG THPT HÙNG VƯƠNGDANH SÁCH HỌC SINH
THI XẾP LỚP - KHỐI 10Phòng: 04
Khóa ngày: 10,17/08/2019Môn thi: Tiếng Anh
       
STTSBDHọ và tên học sinhGiới tínhNgày sinhLớpGhi chú
1100073Nguyễn Thị Mai LinhNữ01/05/200410A13 
2100074Nguyễn Lê Ngọc LinhNữ05/02/200410A8 
3100075Nguyễn Văn Thảo LinhNữ08/03/200410A6 
4100076Đỗ Nguyễn Thùy LinhNữ13/09/200410A12 
5100077Lê Thị Thùy LinhNữ06/07/200410A5 
6100078Lê Thị Kim LoanNữ22/10/200410A13 
7100079Huỳnh Thị Mỹ LongNữ05/09/200410A6 
8100080Nguyễn Thành LongNam02/08/200410A2 
9100081Nguyễn Đức LươngNam12/02/200410A11 
10100082Đặng Khánh LyNữ24/06/200410A1 
11100083Lê Thị Thanh MaiNữ02/06/200410A1 
12100084Huỳnh Ngọc Xuân MaiNữ22/01/200410A5 
13100085Tạ Đức MạnhNam31/05/200410A9 
14100086Phạm Hoàng Trúc MinhNữ19/06/200410A9 
15100087Trần Phương NgaNữ26/06/200410A8 
16100088Lê Bảo NgânNữ04/05/200410A10 
17100089Nguyễn Kim NgânNữ07/12/200410A9 
18100090Nguyễn Hoàng Bảo NgọcNữ09/11/200410A4 
19100091Nguyễn Bửu NgọcNữ15/08/200410A2 
20100092Lê Hồng NgọcNữ23/10/200410A2 
21100093Nguyễn Thị Khánh NgọcNữ16/11/200410A1 
22100094Huỳnh Hương NguyênNữ06/12/200410A12 
23100095Nguyễn Song Minh NguyệtNữ27/09/200410A2 
24100096Vũ Thị Minh NguyệtNữ04/09/200410A3 
Danh sách này có 24 học sinh.    
    Ngày 07 tháng 08 Năm 2019
    HIỆU TRƯỞNG
       
       
       
     
       
TRƯỜNG THPT HÙNG VƯƠNGDANH SÁCH HỌC SINH
THI XẾP LỚP - KHỐI 10Phòng: 05
Khóa ngày: 10,17/08/2019Môn thi: Tiếng Anh
       
STTSBDHọ và tên học sinhGiới tínhNgày sinhLớpGhi chú
1100097Nông Thị Thu NguyệtNữ27/09/200410A2 
2100098Phan Thanh NhãNam08/08/200410A1 
3100099Nguyễn Thiện NhânNam18/03/200410A11 
4100100Trương Hà Bảo NhiNữ21/11/200410A5 
5100101Lê Thị Dung NhiNữ01/06/200410A7 
6100102Hoàng Hà NhiNữ26/01/200410A5 
7100103Phan Hà NhiNữ11/10/200410A5 
8100104Ngô Thị Kim NhiNữ31/05/200410A10 
9100105Quách Ngọc Vân NhiNữ25/10/200410A10 
10100106Phạm Thị NhinhNữ12/11/200410A9 
11100107Lê Thị Hồng NhungNữ03/05/200410A6 
12100108Đặng Thị Mỹ NhungNữ05/03/200410A7 
13100109Lê Thị Linh NhưNữ03/06/200410A9 
14100110Lê Hoàng Quỳnh NhưNữ19/10/200410A7 
15100111Nguyễn Thái Thị Yến NhưNữ01/03/200410A8 
16100112Đào Thị Kim OanhNữ25/01/200410A4 
17100113Nguyễn Gia PhúcNam11/04/200410A5 
18100114Lý Thanh PhụngNữ14/04/200410A4 
19100115Nguyễn Văn PhướcNam05/01/200410A9 
20100116Bùi Bích PhươngNữ20/08/200410A3 
21100117Nguyễn Mai PhươngNữ30/10/200410A5 
22100118Nguyễn Mỹ PhươngNữ14/12/200410A8 
23100119Đặng Thu PhươngNữ19/04/200410A5 
24100120Lê Hồng Tuấn PhươngNam19/07/200410A9 
Danh sách này có 24 học sinh.    
    Ngày 07 tháng 08 Năm 2019
    HIỆU TRƯỞNG
       
       
       
     
       
TRƯỜNG THPT HÙNG VƯƠNGDANH SÁCH HỌC SINH
THI XẾP LỚP - KHỐI 10Phòng: 06
Khóa ngày: 10,17/08/2019Môn thi: Tiếng Anh
       
STTSBDHọ và tên học sinhGiới tínhNgày sinhLớpGhi chú
1100121Nguyễn Thanh QuangNam02/06/200410A9 
2100122Đoàn Hoàng QuyênNữ01/08/200410A9 
3100123Nguyễn Hương Dạ QuỳnhNữ19/06/200410A3 
4100124Nguyễn Thị Diễm QuỳnhNữ31/08/200410A3 
5100125Bùi Thị Ngọc QuỳnhNữ30/07/200410A2 
6100126Lê Thị Như QuỳnhNữ10/09/200410A5 
7100127Nguyễn Văn TàiNam17/07/200410A1 
8100128Huỳnh Mỹ TâmNữ06/01/200410A1 
9100129Bùi Đại Nhật TânNam17/09/200410A13 
10100130Trần Nguyễn Tiến ThànhNam03/08/200410A7 
11100131Giang Thị Phương ThảoNữ21/06/200410A8 
12100132Võ Thị Phương ThảoNữ25/09/200410A1 
13100133Bùi Phước ThắngNam25/07/200410A12 
14100134Hoàng Chí ThiệnNam14/07/200410A9 
15100135Phạm Thị Phương ThùyNữ10/01/200410A4 
16100136Hồ Nguyễn Anh ThưNữ02/02/200410A5 
17100137Vũ Thị Minh ThưNữ03/08/200410A3 
18100138Nguyễn Thị Hoài ThươngNữ29/01/200410A9 
19100139Trần Thị ThươngNữ23/03/200410A5 
20100140Nguyễn Phan Bảo ThyNữ05/08/200410A1 
21100141Lê Hồng TiênNữ02/12/200410A5 
22100142Nguyễn Thị Kiều TrangNữ08/11/200410A11 
23100143Nguyễn Linh TrangNữ14/10/200410A9 
24100144Huỳnh Thái Thiên TrangNữ20/05/200410A3 
Danh sách này có 24 học sinh.    
    Ngày 07 tháng 08 Năm 2019
    HIỆU TRƯỞNG
       
       
       
     
       
TRƯỜNG THPT HÙNG VƯƠNGDANH SÁCH HỌC SINH
THI XẾP LỚP - KHỐI 10Phòng: 07
Khóa ngày: 10,17/08/2019Môn thi: Tiếng Anh
       
STTSBDHọ và tên học sinhGiới tínhNgày sinhLớpGhi chú
1100145Trần Thị Thu TrangNữ23/06/200410A9 
2100146Trần Thùy TrangNữ16/01/200410A2 
3100147Nguyễn Thị Ngọc TrâmNữ17/09/200410A6 
4100148Nguyễn Thị Thùy TrâmNữ24/05/200410A13 
5100149Trần Tuyết TrânNữ23/03/200410A4 
6100150Phan Thị Mai TrinhNữ12/04/200410A13 
7100151Đào Phùng Cẩm TúNữ23/07/200410A8 
8100152Trần Mạnh TuânNam11/10/200410A11 
9100153Huỳnh Lê Anh TuấnNam15/04/200410A11 
10100154Bùi Minh TuấnNam03/12/200410A4 
11100155Nguyễn Minh TuệNam13/05/200410A5 
12100156Võ Anh TùngNam14/08/200410A3 
13100157Phạm Thị Thu ViNữ22/06/200410A10 
14100158Hoàng Tuệ ViNữ27/03/200410A5 
15100159Phạm Thị Tường ViNữ08/03/200410A10 
16100160Trần Lê Anh VũNam15/05/200410A6 
17100161Nguyễn Khánh VyNữ10/02/200410A1 
18100162Nguyễn Thị Kiều VyNữ06/03/200410A5 
19100163Lê Dương Tường VyNữ15/04/200410A1 
20100164Nguyễn Phạm Tường VyNữ23/01/200410A2 
21100165Dương Thị Thanh YếnNữ03/07/200410A2 
Danh sách này có 21 học sinh.    
    Ngày 07 tháng 08 Năm 2019
    HIỆU TRƯỞNG
       
       
       
     
       
TRƯỜNG THPT HÙNG VƯƠNGDANH SÁCH HỌC SINH
THI XẾP LỚP - KHỐI 10Phòng: 11
Khóa ngày: 10,17/08/2019Môn thi: Toán
       
STTSBDHọ và tên học sinhGiới tínhNgày sinhLớpGhi chú
1100166Phan Thị Hoài AnNữ19/05/200410A6 
2100167Tạ Hoàng AnNam14/09/200410A9 
3100168Vũ Thị Kim AnNữ03/05/200410A4 
4100169Nguyễn Phúc AnNam31/08/200410A5 
5100170Nguyễn Thị Thái AnNữ08/08/200410A8 
6100171Trịnh Thị Hoài AnhNữ11/12/200410A3 
7100172Vũ Bá Hoàng AnhNam30/12/200410A8 
8100173Nguyễn Thị Mỹ AnhNữ28/06/200410A7 
9100174Nguyễn Nam AnhNữ28/10/200410A6 
10100175Bùi Ngọc AnhNữ09/01/200410A12 
11100176Nguyễn Ngọc AnhNữ20/01/200410A5 
12100177Phạm Phương AnhNữ15/07/200410A8 
13100178Nguyễn Thị Phương AnhNữ15/09/200410A10 
14100179Vũ Phương AnhNữ13/09/200410A4 
15100180Phạm Quyền AnhNam22/11/200410A3 
16100181Nguyễn Ngọc Quỳnh AnhNữ28/02/200410A6 
17100182Hà Thị Quỳnh AnhNữ09/09/200410A6 
18100183Võ Thế AnhNam29/11/200410A3 
19100184Nguyễn Tuấn AnhNam22/03/200410A6 
20100185Dương Tùng AnhNam16/03/200410A10 
21100186Đỗ Thị Vân AnhNữ08/07/200410A8 
22100187Nguyễn Thị Vân AnhNữ19/05/200410A13 
23100188Trần Thị Vân AnhNữ29/01/200410A2 
24100189Trương Thị Vân AnhNữ14/07/200410A10 
Danh sách này có 24 học sinh.    
    Ngày 07 tháng 08 Năm 2019
    HIỆU TRƯỞNG
       
       
       
     
       
TRƯỜNG THPT HÙNG VƯƠNGDANH SÁCH HỌC SINH
THI XẾP LỚP - KHỐI 10Phòng: 12
Khóa ngày: 10,17/08/2019Môn thi: Toán
       
STTSBDHọ và tên học sinhGiới tínhNgày sinhLớpGhi chú
1100190Đỗ Nhật BảnNam24/04/200410A1 
2100191Trần Gia BảoNam09/10/200410A7 
3100192Nguyễn Đức Huy BảoNam08/04/200410A4 
4100193Cao Thiên BảoNam19/05/200410A12 
5100194Cao An BìnhNam29/11/200410A11 
6100195Trịnh Mộng BìnhNữ20/02/200410A6 
7100196Lê Thanh BìnhNữ04/05/200410A2 
8100197Nguyễn Thế BìnhNam19/10/200410A6 
9100198Nguyễn Thị BìnhNữ23/06/200410A6 
10100199Nguyễn Đức BổnNam04/12/200410A12 
11100200Nguyễn Thị Minh ChâuNữ01/07/200410A13 
12100201Vi Kim ChiNữ08/12/200410A8 
13100202Trương Ngọc Uyên ChiNữ11/03/200410A6 
14100203Nguyễn Quốc ChungNam26/01/200410A13 
15100204Nguyễn Hùng CườngNam25/10/200410A2 
16100205Phạm Thành DanhNam12/07/200410A13 
17100206Trần Thị Quỳnh DaoNữ08/01/200410A4 
18100207Phạm Thị Ngọc DiễmNữ21/08/200410A13 
19100208Lê Thị Huyền DiệuNữ07/02/200410A6 
20100209Hoàng Thị Kim DungNữ25/06/200410A7 
21100210Nguyễn Ngọc DungNữ10/06/200410A12 
22100211Nguyễn Thùy DungNữ28/10/200410A2 
23100212Nguyễn Thùy DungNữ29/05/200410A7 
24100213Lê Thị Thùy DungNữ15/05/200410A8 
Danh sách này có 24 học sinh.    
    Ngày 07 tháng 08 Năm 2019
    HIỆU TRƯỞNG
       
       
       
     
       
TRƯỜNG THPT HÙNG VƯƠNGDANH SÁCH HỌC SINH
THI XẾP LỚP - KHỐI 10Phòng: 13
Khóa ngày: 10,17/08/2019Môn thi: Toán
       
STTSBDHọ và tên học sinhGiới tínhNgày sinhLớpGhi chú
1100214Nguyễn Thị Thùy DungNữ16/06/200410A6 
2100215Phan Thị Thùy DungNữ31/03/200410A12 
3100216Lê Tiến DũngNam13/06/200410A4 
4100217Phạm Trung DũngNam25/11/200410A8 
5100218Bùi Ngọc Khánh DuyNam28/07/200410A11 
6100219Bùi Vũ Nhật DuyNam29/01/200410A8 
7100220Nguyễn Đức Quang DuyNam25/07/200410A13 
8100221Nguyễn Quốc DuyNam09/05/200410A4 
9100222Hoàng Trung DuyNam28/04/200410A12 
10100223Trần Văn DuyNam21/01/200410A12 
11100224Bùi Đoàn Mỹ DuyênNữ03/09/200410A4 
12100225Đỗ Thị Mỹ DuyênNữ14/09/200410A11 
13100226Lê Thị Mỹ DuyênNữ18/02/200410A3 
14100227Lê Thị Mỹ DuyênNữ23/09/200410A12 
15100228Nguyễn Thị Mỹ DuyênNữ06/02/200410A2 
16100229Nguyễn Thị Mỹ DuyênNữ30/11/200410A9 
17100230Trịnh Phát ĐạtNam07/01/200410A7 
18100231Nguyễn Thuần ĐịnhNam02/02/200410A7 
19100232Vũ Duy ĐứcNam03/10/200410A10 
20100233Bùi Minh ĐứcNam20/10/200410A3 
21100234Vũ Minh ĐứcNam09/01/200410A8 
22100235Nguyễn Linh Hương GiangNữ25/08/200410A3 
23100236Thổ Nguyễn Khánh GiangNữ07/09/200410A1 
24100237Phạm Lê GiangNữ06/12/200410A11 
Danh sách này có 24 học sinh.    
    Ngày 07 tháng 08 Năm 2019
    HIỆU TRƯỞNG
       
       
       
     
       
TRƯỜNG THPT HÙNG VƯƠNGDANH SÁCH HỌC SINH
THI XẾP LỚP - KHỐI 10Phòng: 14
Khóa ngày: 10,17/08/2019Môn thi: Toán
       
STTSBDHọ và tên học sinhGiới tínhNgày sinhLớpGhi chú
1100238Nguyễn Thị Quỳnh GiangNữ21/04/200410A6 
2100239Nguyễn Trần Đông HảiNam16/08/200410A8 
3100240Hoàng Thị Minh HảiNữ11/04/200410A13 
4100241Lê Thanh HảiNam14/09/200410A8 
5100242Nguyễn Thế HàoNam22/10/200410A10 
6100243Nguyễn Thị Hồng HảoNữ08/06/200410A3 
7100244Đinh Thị Thanh HằngNữ16/05/200410A9 
8100245Nguyễn Thị Thúy HằngNữ02/01/200410A13 
9100246Đoàn Gia HânNữ19/10/200410A11 
10100247Ngô Gia HânNữ12/01/200410A9 
11100248Nguyễn Danh HậuNam10/07/200410A9 
12100249Hoàng Minh HậuNữ17/06/200410A3 
13100250Trần Thị Thanh HiềnNữ30/06/200410A4 
14100251Nguyễn Thị HiềnNữ12/12/200410A8 
15100252Hoàng Thị Thu HiềnNữ31/05/200410A9 
16100253Lương Thị Thu HiềnNữ21/05/200410A10 
17100254Nguyễn Thế HiệpNam09/02/200410A8 
18100255Đặng Bá HiếuNam01/07/200410A10 
19100256Phan Viết HiếuNam08/04/200410A11 
20100257Bùi Xuân HiếuNam07/11/200410A4 
21100258Trịnh Thị Kim HoaNữ28/10/200410A13 
22100259Trương Thị Mỹ HoaNữ13/09/200410A7 
23100260Bùi Thị Thanh HoaNữ11/10/200410A4 
24100261Lê Thái HòaNam06/01/200410A8 
Danh sách này có 24 học sinh.    
    Ngày 07 tháng 08 Năm 2019
    HIỆU TRƯỞNG
       
       
       
     
       
TRƯỜNG THPT HÙNG VƯƠNGDANH SÁCH HỌC SINH
THI XẾP LỚP - KHỐI 10Phòng: 15
Khóa ngày: 10,17/08/2019Môn thi: Toán
       
STTSBDHọ và tên học sinhGiới tínhNgày sinhLớpGhi chú
1100262Hoàng Trọng HòaNam30/03/200410A12 
2100263Lê HoàngNam22/08/200410A11 
3100264Bùi Thiên HoàngNam30/08/200410A12 
4100265Hồ Nguyễn Tuấn HoàngNam21/09/200410A13 
5100266Nguyễn Hữu HọcNam25/08/200410A3 
6100267Phạm Thị Thu HồngNữ22/12/200410A8 
7100268Lê Đức HuyNam28/08/200410A1 
8100269Huỳnh Lê Gia HuyNam08/09/200410A7 
9100270Lê Hoàng HuyNam19/03/200410A9 
10100271Lê Ngọc HuyNam01/01/200410A10 
11100272Nguyễn Dương Nhật HuyNam03/07/200410A9 
12100273Đỗ Nhật HuyNam23/07/200410A9 
13100274Nguyễn Quốc HuyNam20/11/200410A2 
14100275Nguyễn Thị ánh HuyềnNữ02/01/200410A1 
15100276Hồ Thị Diệu HuyềnNữ09/08/200410A13 
16100277Trần Thị Khánh HuyềnNữ30/05/200410A6 
17100278Lê Nguyễn HưngNam06/09/200410A7 
18100279Nguyễn Phước Quý HưngNam07/07/200410A4 
19100280Trần Tiến HưngNam06/05/200410A11 
20100281Nguyễn Ngọc Thu HươngNữ05/09/200410A7 
21100282Đỗ Thị Thùy hươngNữ02/01/200410A11 
22100283Ngô Minh KhaNam05/10/200310A11 
23100284Nguyễn Văn KhảiNam24/07/200410A6 
24100285Đoàn Đình KhánhNam10/01/200510A2 
25100286Nguyễn Gia KhánhNam27/11/200410A10 
Danh sách này có 25 học sinh.    
    Ngày 07 tháng 08 Năm 2019
    HIỆU TRƯỞNG
       
       
       
     
       
TRƯỜNG THPT HÙNG VƯƠNGDANH SÁCH HỌC SINH
THI XẾP LỚP - KHỐI 10Phòng: 16
Khóa ngày: 10,17/08/2019Môn thi: Toán
       
STTSBDHọ và tên học sinhGiới tínhNgày sinhLớpGhi chú
1100287Nguyễn Nam KhánhNam01/03/200410A6 
2100288Nguyễn Phước Đăng KhoaNam19/03/200410A10 
3100289Nguyễn Anh KhôiNam02/11/200410A13 
4100290Đỗ Nguyên KhôiNam18/12/200410A6 
5100291Nông Thục KhuêNữ15/10/200410A9 
6100292Huỳnh Tuấn KiệtNam08/08/200410A8 
7100293Nguyễn Cửu KỳNam01/04/200410A10 
8100294Hoàng Thư KỳNữ07/07/200410A2 
9100295Nguyễn Thị LàiNữ20/08/200410A13 
10100296Vũ Yến LanNữ25/07/200410A9 
11100297Nguyễn Tùng LâmNữ31/08/200410A2 
12100298Quản Thị Hồng LiênNữ10/01/200410A2 
13100299Nguyễn Hoàng Khánh LinhNữ01/03/200410A7 
14100300Nguyễn Khánh LinhNữ31/07/200410A8 
15100301Trương Thị LinhNữ22/02/200410A1 
16100302Hoàng Thị Trúc LinhNữ02/02/200410A5 
17100303Nguyễn Thị Kim LoanNữ30/04/200410A3 
18100304Nguyễn Phúc Chi LongNam05/11/200410A10 
19100305Phạm Minh LongNam10/01/200410A10 
20100306Nguyễn Văn LongNam24/12/200410A12 
21100307Trần Hữu LộcNam03/04/200410A6 
22100308Phạm Quang LưuNam07/10/200410A11 
23100309Trần Như Cẩm LyNữ24/09/200410A7 
24100310Nguyễn Thị Hồng LýNữ31/05/200410A2 
25100311Lê Ngọc Phương MaiNữ16/05/200410A9 
Danh sách này có 25 học sinh.    
    Ngày 07 tháng 08 Năm 2019
    HIỆU TRƯỞNG
       
       
       
     
       
TRƯỜNG THPT HÙNG VƯƠNGDANH SÁCH HỌC SINH
THI XẾP LỚP - KHỐI 10Phòng: 17
Khóa ngày: 10,17/08/2019Môn thi: Toán
       
STTSBDHọ và tên học sinhGiới tínhNgày sinhLớpGhi chú
1100312Nguyễn Quỳnh MaiNữ08/05/200410A3 
2100313Lê Ngọc Tuyết MaiNữ20/04/200410A1 
3100314Bùi Sỹ MạnhNam20/08/200410A12 
4100315Lê Bá MinhNam11/06/200410A13 
5100316Đinh Hồng MinhNữ19/09/200410A10 
6100317Hà Nhật MinhNam18/01/200410A3 
7100318Diệp Vũ MinhNam03/11/200410A4 
8100319Đặng Phương NamNam12/04/200410A1 
9100320Ngô Trung NamNam23/08/200410A10 
10100321Lưu Văn NamNam08/11/200410A8 
11100322Nguyễn Viết NamNam25/12/200410A2 
12100323Đặng Phạm Phi NgaNữ21/06/200410A4 
13100324Phan Thị Thúy NgaNữ14/09/200410A3 
14100325Phan Thị Kim NgânNữ22/06/200410A10 
15100326Anh Thị Tuyết NgânNữ29/02/200410A2 
16100327Trần Võ Tuyết NgânNữ08/09/200410A12 
17100328Lý Mai NghiNữ01/02/200410A12 
18100329Hà Bảo NgọcNữ31/07/200410A1 
19100330Nguyễn Đặng Hồng NgọcNữ18/10/200410A10 
20100331Đào Minh NgọcNữ25/10/200410A4 
21100332Nguyễn Thị Mỹ NgọcNữ15/01/200410A2 
22100333Hoàng Như NgọcNữ13/09/200410A1 
23100334Nguyễn Thị Như NgọcNữ15/09/200410A12 
24100335Trần Tam NguyênNam08/07/200410A9 
25100336Hà Trung NguyênNữ19/08/200410A4 
Danh sách này có 25 học sinh.    
    Ngày 07 tháng 08 Năm 2019
    HIỆU TRƯỞNG
       
       
       
     
       
TRƯỜNG THPT HÙNG VƯƠNGDANH SÁCH HỌC SINH
THI XẾP LỚP - KHỐI 10Phòng: 18
Khóa ngày: 10,17/08/2019Môn thi: Toán
       
STTSBDHọ và tên học sinhGiới tínhNgày sinhLớpGhi chú
1100337Cao Minh NguyệtNữ27/10/200410A7 
2100338Nguyễn Phan Thanh NhãNữ16/11/200410A6 
3100339Phan Thị Thu NhânNữ28/01/200410A11 
4100340Trần Thị ái NhiNữ07/08/200410A7 
5100341Huỳnh Thị Thanh NhiNữ04/02/200410A2 
6100342Trương Lê Yến NhiNữ13/09/200410A11 
7100343Phạm Thị Yến NhiNữ02/02/200410A11 
8100344Trần Thị Yến NhiNữ16/02/200410A6 
9100345Trương Thị Yến NhiNữ14/06/200410A12 
10100346Hoàng Thị Hồng NhungNữ06/02/200410A5 
11100347Phạm Thị Hồng NhungNữ20/05/200410A6 
12100348Hoàng Thị Quỳnh NhưNữ11/04/200410A7 
13100349Nguyễn Thị Quỳnh NhưNữ02/03/200410A4 
14100350Nguyễn Thị Quỳnh NhưNữ13/09/200410A6 
15100351Phạm Ngọc Gia OanhNữ01/01/200410A7 
16100352Đặng Kiều OanhNữ06/10/200410A3 
17100353Trần Nhất PhongNam17/09/200410A10 
18100354Đàm Tuấn PhongNam18/02/200410A8 
19100355Nguyễn Gia PhúNam20/06/200410A11 
20100356Huỳnh Văn PhúNam10/02/200410A13 
21100357Trần Văn PhúNam01/01/200410A9 
22100358Nguyễn Hoài Thanh PhúcNam25/12/200410A3 
23100359Nguyễn Thị Minh PhụngNữ25/06/200410A10 
24100360Tạ Tiến PhướcNam25/03/200410A5 
25100361Phạm Thị Minh PhươngNữ22/12/200410A7 
Danh sách này có 25 học sinh.    
    Ngày 07 tháng 08 Năm 2019
    HIỆU TRƯỞNG
       
       
       
     
       
TRƯỜNG THPT HÙNG VƯƠNGDANH SÁCH HỌC SINH
THI XẾP LỚP - KHỐI 10Phòng: 19
Khóa ngày: 10,17/08/2019Môn thi: Toán
       
STTSBDHọ và tên học sinhGiới tínhNgày sinhLớpGhi chú
1100362Phan Nam PhươngNữ19/04/200410A4 
2100363Lâm Thị Thanh PhươngNữ19/04/200410A2 
3100364Đỗ Thị Yến PhươngNữ10/08/200410A1 
4100365Trương Thị PhượngNữ05/02/200410A2 
5100366Tạ Đại QuangNam05/02/200410A8 
6100367Lê Ngọc QuangNam21/08/200410A5 
7100368Bùi Quốc QuangNam26/10/200410A13 
8100369Phạm Anh QuânNam14/10/200410A12 
9100370Trần Hữu Hoàng QuânNam08/02/200410A7 
10100371Lê Duy Tấn QuốcNam08/11/200410A7 
11100372Đỗ Đức QuýNam17/03/200410A13 
12100373Nguyễn Hoàng Ngọc QuýNữ28/07/200410A8 
13100374Phạm Phú QuýNam28/01/200410A3 
14100375Lê Thị Mỹ QuyênNữ06/09/200410A2 
15100376Nguyễn Thị Như QuỳnhNữ18/10/200410A1 
16100377Nguyễn Thị Bắc SangNữ22/05/200410A3 
17100378Bùi Thanh SangNam04/05/200410A11 
18100379Trương Lê SơnNam05/11/200410A6 
19100380Nguyễn Thanh SơnNam04/11/200410A10 
20100381Võ Văn SỹNam29/03/200410A1 
21100382Chu Đức TàiNam20/09/200410A4 
22100383Nguyễn Đức TàiNam07/07/200410A2 
23100384Mai Thanh TàiNam22/04/200410A1 
24100385Võ Trọng TàiNam16/07/200410A3 
25100386Phạm Bá TâmNam29/07/200410A2 
Danh sách này có 25 học sinh.    
    Ngày 07 tháng 08 Năm 2019
    HIỆU TRƯỞNG
       
       
       
     
       
TRƯỜNG THPT HÙNG VƯƠNGDANH SÁCH HỌC SINH
THI XẾP LỚP - KHỐI 10Phòng: 20
Khóa ngày: 10,17/08/2019Môn thi: Toán
       
STTSBDHọ và tên học sinhGiới tínhNgày sinhLớpGhi chú
1100387Đinh Minh TâmNam04/05/200410A1 
2100388Nguyễn Minh TâmNam09/04/200410A5 
3100389Dương Thị Thanh TâmNữ07/04/200410A1 
4100390Phạm Văn TâmNam12/11/200410A5 
5100391Phạm Đinh Hoàng TháiNam27/10/200410A13 
6100392Phạm Hùng TháiNam01/04/200410A7 
7100393Đàm Quốc TháiNam09/05/200410A1 
8100394Trần Quốc TháiNam14/06/200410A9 
9100395Phạm Tài TháiNam16/04/200410A13 
10100396Lê Đức ThanhNam08/06/200410A4 
11100397Nguyễn Ngọc ThanhNam20/10/200410A11 
12100398Nguyễn Gia ThànhNam17/01/200410A7 
13100399Trần Minh ThànhNam09/01/200410A8 
14100400Nguyễn Lê Vân ThànhNữ08/05/200410A2 
15100401Đàm Nguyễn Phương ThảoNữ06/11/200410A4 
16100402Lê Nguyễn Phương ThảoNữ24/10/200410A12 
17100403Phan Thị Thanh ThảoNữ01/05/200410A4 
18100404Vũ Thị Thanh ThảoNữ11/09/200410A10 
19100405Nguyễn Thu ThảoNữ24/10/200410A8 
20100406Trần Thị Thu ThảoNữ12/10/200410A1 
21100407Trần Thu ThảoNữ01/12/200410A13 
22100408Võ Thị Mỹ ThắmNữ10/08/200410A10 
23100409Nguyễn Doãn ThắngNam25/12/200410A13 
24100410Lê Đình ThắngNam25/01/200410A11 
25100411Đinh Thị Kiều Khánh ThiNữ04/01/200410A1 
Danh sách này có 25 học sinh.    
    Ngày 07 tháng 08 Năm 2019
    HIỆU TRƯỞNG
       
       
       
     
       
TRƯỜNG THPT HÙNG VƯƠNGDANH SÁCH HỌC SINH
THI XẾP LỚP - KHỐI 10Phòng: 21
Khóa ngày: 10,17/08/2019Môn thi: Toán
       
STTSBDHọ và tên học sinhGiới tínhNgày sinhLớpGhi chú
1100412Lê Đức ThịnhNam13/07/200410A3 
2100413Vũ Đào Gia ThuậnNam06/01/200410A11 
3100414Trần Minh ThuậnNam25/01/200410A7 
4100415Nguyễn Nam ThuậnNam29/05/200410A4 
5100416Nguyễn Bích ThủyNữ23/01/200410A10 
6100417Hoàng Xuân ThủyNam08/10/200410A2 
7100418Thân Thiên Thanh ThụyNam31/01/200410A7 
8100419Huỳnh Anh ThưNữ10/03/200410A3 
9100420Nguyễn Thị Anh ThưNữ25/10/200410A11 
10100421Đặng Minh ThưNữ04/09/200410A10 
11100422Vũ Thị Hoài ThươngNữ18/02/200410A1 
12100423Trần Hà Mai TiênNữ15/02/200410A12 
13100424Vũ Quang TiếnNam06/08/200410A3 
14100425Vũ Quân TiếnNam12/12/200410A11 
15100426Nguyễn Thị Hương TràNữ12/01/200410A7 
16100427Huỳnh Nhật Song TràNữ25/11/200410A8 
17100428Nguyễn Thị Kiều TrangNữ13/07/200410A5 
18100429Lê Huỳnh Mỹ TrangNữ20/09/200410A1 
19100430Nguyễn Thị TrangNữ01/07/200410A11 
20100431Nguyễn Bảo TrâmNữ29/05/200410A5 
21100432Nguyễn Ngọc Quỳnh TrâmNữ23/07/200410A6 
22100433Nguyễn Hằng Bảo TrânNữ13/12/200410A2 
23100434Huỳnh Bảo TrânNữ18/01/200410A2 
24100435Nguyễn Ngọc Bảo TrânNữ02/12/200410A10 
25100436Nguyễn Thị Huyền TrânNữ10/12/200410A5 
Danh sách này có 25 học sinh.    
    Ngày 07 tháng 08 Năm 2019
    HIỆU TRƯỞNG
       
       
       
     
       
TRƯỜNG THPT HÙNG VƯƠNGDANH SÁCH HỌC SINH
THI XẾP LỚP - KHỐI 10Phòng: 22
Khóa ngày: 10,17/08/2019Môn thi: Toán
       
STTSBDHọ và tên học sinhGiới tínhNgày sinhLớpGhi chú
1100437Đặng Hữu TríNam16/07/200410A8 
2100438Lê Phạm Kiều TrinhNữ23/10/200410A3 
3100439Nguyễn Phan Thanh TrúcNữ02/11/200410A2 
4100440Trần Quang TrungNam12/05/200410A12 
5100441Ngụy Công Vũ TrungNam11/04/200410A8 
6100442Lê Đức TúNam08/06/200410A7 
7100443Nguyễn Ngọc Kim TúNữ21/01/200410A7 
8100444Phùng Minh TúNam03/10/200310A13 
9100445Lê Đức TuấnNam08/06/200410A8 
10100446Bùi Anh TùngNam13/01/200410A2 
11100447Trần Nguyễn Hoàng TuyênNam17/12/200410A10 
12100448Cao Thị ánh TuyếtNữ26/12/200410A7 
13100449Nguyễn Trần Quốc UyNam09/04/200410A8 
14100450Nguyễn Khánh VânNữ02/01/200410A8 
15100451Đào Quang VinhNam04/08/200410A6 
16100452Võ Quang VinhNam01/09/200410A8 
17100453Nguyễn Thành VinhNam28/09/200410A7 
18100454Hồ Viết VũNam21/09/200410A12 
19100455Ngô Thị Diễm VyNữ04/12/200410A12 
20100456Nguyễn Thảo VyNữ12/02/200410A12 
21100457Lại Phương Thảo VyNữ12/02/200410A8 
22100458Bùi Thị Tường VyNữ06/06/200410A12 
23100459Lê Thị Kim YếnNữ18/03/200410A9 
24100460Nguyễn Thị Như ýNữ09/01/200410A11 
25100461Nguyễn Thị Như ýNữ17/03/200410A13 
Danh sách này có 25 học sinh.    
    Ngày 07 tháng 08 Năm 2019
    HIỆU TRƯỞNG
       
       
       
     
       
TRƯỜNG THPT HÙNG VƯƠNGDANH SÁCH HỌC SINH
THI XẾP LỚP - KHỐI 10Phòng: 23
Khóa ngày: 10,17/08/2019Môn thi: Ngữ văn
       
STTSBDHọ và tên học sinhGiới tínhNgày sinhLớpGhi chú
1100462Trần Thảo ChiNữ26/09/200410A6 
2100463Dương Ngọc Phương DungNữ18/07/200410A4 
3100464Bùi Thị Tâm ĐanNữ15/06/200410A6 
4100465Nguyễn Thị Diệu HuyềnNữ14/07/200410A9 
5100466Nguyễn Thị Khánh HuyềnNữ08/05/200410A4 
6100467Khiếu Thu HuyềnNữ30/06/200410A1 
7100468Nguyễn Châu Tuệ MẫnNữ28/11/200410A8 
8100469Kim Ngọc Tuyết NgânNữ12/08/200410A7 
9100470Nguyễn Danh PhúNam23/06/200410A5 
10100471Đỗ Thị Hồng ThắmNữ11/03/200410A7 
11100472Đinh Kiều Thủy TiênNữ14/09/200410A6 
12100473Phạm Nguyễn Tài TuệNữ26/10/200410A5 
13100474Lê Đào Bích VânNữ12/04/200410A10 
14100475Cao Huỳnh Nhật ýNữ22/11/200410A13 
15100476Trần Thị Như ýNữ12/10/200410A6 
16100477Tô Trần Như ýNữ06/05/200410A13 
Danh sách này có 16 học sinh.    
    Ngày 07 tháng 08 Năm 2019
    HIỆU TRƯỞNG
       
       
       
     
       
TRƯỜNG THPT HÙNG VƯƠNGDANH SÁCH HỌC SINH
THI XẾP LỚP - KHỐI 10Phòng: 24
Khóa ngày: 10,17/08/2019Môn thi: Hóa học
       
STTSBDHọ và tên học sinhGiới tínhNgày sinhLớpGhi chú
1100478Vũ Nguyễn Nhật AnhNữ21/01/200410A5 
2100479Lê Nguyễn Hà ChâuNữ10/20/200410A11 
3100480Trần Nguyễn Anh DũngNam12/11/200410A12 
4100481Nguyễn Lê Anh ĐàoNữ21/04/200410A1 
5100482Ngô Gia ĐạtNam27/03/200410A9 
6100483Tạ Khánh HàNữ01/11/200410A5 
7100484Cấn Thị Thái HàNữ29/12/200410A1 
8100485Đỗ Thị Mỹ HạnhNữ15/03/200410A6 
9100486Phan Thị Thu HuyềnNữ14/02/200410A4 
10100487Phạm Tuấn KiệtNam08/05/200410A7 
11100488Hứa Thành NhânNam25/08/200410A5 
12100489Phạm Cao Trí NhânNam20/02/200410A9 
13100490Nguyễn Thị Yến NhiNữ06/09/200410A9 
14100491Hoàng Dương Phi PhiNữ28/10/200410A13 
15100492Lê Công ái QuốcNam10/09/200410A6 
16100493Hoàng Thị Thanh ThảoNữ15/02/200410A6 
17100494Võ Thanh ThảoNữ18/01/200410A9 
18100495Vi Đức ThắngNam09/05/200410A5 
19100496Nguyễn Thị Anh ThưNữ08/01/200410A5 
20100497Ngô Minh ThưNữ23/08/200410A12 
21100498Nguyễn Công TrọngNam27/07/200410A5 
22100499Lê Quang Thiên VũNam12/09200410A9 
23100500Nguyễn Thị Kiều VyNữ15/11/200410A3 
24100501Lý Ngọc Thúy VyNữ28/11/200410A5 
Danh sách này có 24 học sinh.    
    Ngày 07 tháng 08 Năm 2019
    HIỆU TRƯỞNG
       
       
       
     
       
TRƯỜNG THPT HÙNG VƯƠNGDANH SÁCH HỌC SINH
THI XẾP LỚP - KHỐI 10Phòng: 25
Khóa ngày: 10,17/08/2019Môn thi: Vật lý
       
STTSBDHọ và tên học sinhGiới tínhNgày sinhLớpGhi chú
1100502Phạm Văn BìnhNam30/08/200410A10 
2100503Lê Việt BìnhNam16/11/200410A12 
3100504Nguyễn Viết ChungNam17/07/200410A6 
4100505Lê Trần Minh ĐứcNam02/01/200410A8 
5100506Trần Thị Thuý HiềnNữ01/02/200410A12 
6100507Nguyễn Thị Ngọc HuyềnNữ28/04/200410A3 
7100508Võ Thanh LâmNam16/06/200410A6 
8100509Trần Thiện MạnhNam09/10/200410A4 
9100510Phạm Thị Anh MinhNữ19/03/200410A1 
10100511Hà Vũ Thúy MỵNữ08/05/200410A4 
11100512Nguyễn Thị Thảo NhiNữ30/08/200410A9 
12100513Cao Anh QuânNam29/11/200410A13 
13100514Trịnh Thị Thanh TâmNữ02/09/200410A2 
14100515Trần Minh TânNam14/09/200410A4 
15100516Lê Phạm Phương ThảoNữ12/06/200410A7 
16100517Nguyễn Xuân TiếnNam30/05/200410A11 
17100518Nguyễn Anh TuấnNam29/11/200410A13 
18100519Nguyễn Lê Tường VỹNam29/11/200410A3 
19100520Chu Thị Hải YếnNữ09/05/200410A12 
Danh sách này có 19 học sinh.    
    Ngày 07 tháng 08 Năm 2019
    HIỆU TRƯỞNG

Nguồn:www.thpt-hungvuong-binhphuoc.edu.vn Copy link
Tổng số điểm của bài viết là: 15 trong 4 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Công văn - Văn bản
Video Clip
Liên kết website